kín

adj
  1. secret; private
    • hội kín
      secret society
  2. Tight
    • đóng kín
      to close tight

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kín"

kín
Cửa sổ đóng kín để giữ ấm trong phòng.