kẹt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bị mắc lại, bị giữ lại, không thể di chuyển hoặc đi qua được: Chỉ tình trạng một vật bị kìm giữ, vướng lại ở một vị trí nào đó.
- Bị tắc, bị nghẽn: Chỉ tình trạng lưu thông bị ngừng trệ, không thông suốt.
Tính từ:
- Bí, gặp khó khăn, khó giải quyết: Chỉ tình trạng lúng túng, thiếu thốn hoặc gặp phải vấn đề nan giải.
- Có âm thanh đanh, rít lên: Chỉ âm thanh phát ra khi hai vật cứng cọ xát vào nhau.
Danh từ:
- Kẽ hở, khe nhỏ: Chỉ khoảng trống hẹp giữa hai vật.
- Góc, xó, chỗ hẹp và khuất: Chỉ một không gian nhỏ, thường là nơi khuất tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chiếc xe bị kẹt giữa đám đông. (Chiếc xe bị mắc lại, không di chuyển được giữa đám đông.)
- Ống nước bị kẹt rác. (Ống nước bị nghẽn lại vì rác.)
Tính từ:
- Anh ấy đang rất kẹt tiền. (Anh ấy đang gặp khó khăn, thiếu thốn về tiền bạc.)
- Cánh cửa cũ kẹt một tiếng rồi mới mở ra. (Cánh cửa cũ phát ra một tiếng rít rồi mới mở ra.)
Danh từ:
- Lau bụi ở các kẹt bàn. (Lau bụi ở các khe hở của cái bàn.)
- Con mèo núp trong kẹt tủ. (Con mèo trốn trong góc, chỗ hẹp của cái tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị kẹt xe": Chỉ tình trạng giao thông ùn tắc, xe cộ không di chuyển được.
- Tôi đi làm trễ vì bị kẹt xe trên cầu.
- "Kẹt tiếng": Chỉ việc lúng túng, không biết nói gì, hoặc giọng nói bị nghẹn lại.
- Nghe tin bất ngờ, cô ấy kẹt tiếng không nói được lời nào.
- "Kẹt cứng": Nhấn mạnh trạng thái bị mắc kẹt hoàn toàn, không thể nhúc nhích.
- Chiếc thang máy kẹt cứng giữa hai tầng.
Biến thể và từ gần giống
- Kẹt kẹt (từ láy, tính từ/tượng thanh): Diễn tả âm thanh rít nhỏ, lặp đi lặp lại.
- Bánh xe cũ kêu kẹt kẹt.
- Kèn kẹt (từ láy, tính từ/tượng thanh): Diễn tả âm thanh rít to, chói tai hơn.
- Cửa sổ kêu kèn kẹt mỗi khi có gió.
Từ đồng nghĩa
- Động từ/Tính từ (nghĩa bị mắc): Mắc kẹt, vướng, tắc, nghẽn.
- Tính từ (nghĩa khó khăn): Bí, khó khăn, túng thiếu, bế tắc.
- Danh từ (nghĩa kẽ hở): Khe, kẽ, khe hở.
Các cụm từ liên quan
- Kẹt lại: Bị giữ lại, không thể đi tiếp.
- Anh ấy bị kẹt lại ở sân bay vì lỡ chuyến bay.
- Làm kẹt: Gây ra tình trạng kẹt, nghẽn.
- Một vụ tai nạn đã làm kẹt cả tuyến đường.
Thành ngữ liên quan
- Kẹt như nêm: So sánh việc bị mắc kẹt chặt, không thể cựa quậy, giống như cái nêm bị đóng chặt.
- Xe cộ kẹt như nêm trong giờ cao điểm.
- Tiền vô như nước, tiền ra kẹt xe: Thành ngữ ví von, ý nói kiếm tiền thì dễ dàng (như nước chảy) nhưng tiêu tiền thì lại khó khăn, ì ạch (như bị kẹt xe).
- Công việc làm ăn đang thuận lợi, nhưng chi phí gia đình lại khiến anh ấy than thở: "Tiền vô như nước, tiền ra kẹt xe".
- I. đgt. Bị mắc ở giữa, bị giữ lại, không đi qua được: Súng kẹt đạn bị kẹt lại trong thành, chưa thoát ra được. II. tt. Bí, gặp khó khăn, khó giải quyết: kẹt tiền, kẹt quá không biết trả lời như thế nàọ III. dt. 1. Kẽ hở: kẹt ván kẹt ách. 2. Góc, xó: kẹt tủ úp trong kẹt.
- 2 tt. Có âm thanh đanh, rít lên do hai vật cứng cọ xát vào nhau: Cánh cửa kẹt lên một tiếng.