lách

noun
  1. spleen
verb
  1. to dodge; to swerve; to worm
    • lách qua đám đông
      to worn one's way through a crowd

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lách
Anh ấy lách qua đám đông để đến quầy vé.