lâcheté

danh từ giống cái
  1. sự hèn nhát
    • fuir avec lâcheté
      hèn nhát chạy trốn
  2. sự hèn hạ, điều hèn, điều hèn hạ
    • C'est une lâcheté que de trahir un ami
      phản bạn thật là một điều hèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống