lãnh đạo

verb
  1. to lead; to guide; to conduct
    • dưới sự lãnh đạo của người nào
      to be under the leadership of someone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lãnh đạo"

lãnh đạo
Ông ấy là một lãnh đạo tài năng của công ty.