lézard

{{lézard}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con thằn lằn
    • faire le lézard
      (thân mật) ườn ra sưởi nắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lézard"

lézard
Un lézard vert se chauffe au soleil sur une pierre plate.