lôi thôi

  1. tt. 1. Luộm thuộm, không gọn gàng: quần áo lôi thôi. 2. Dài dòng, không gọn ghẽ, mạch lạc trong diễn đạt: Văn viết lôi thôi. 3. Lằng nhằng, rắc rối, phiền phức: Chuyện ấy lôi thôi, rắc rối lắm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lôi thôi"

lôi thôi
Quần áo của cậu bé trông rất lôi thôi.