lũng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lũng
lũng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "lũng"
Bắc Hà
Bạch Thông
Bắc Kạn
Bắc Lũng
Bắc Quang
Bắc Sơn
báng
Bảo Lạc
Bảo Thắng
Bá Thước
Bát Xát
Bình Gia
Cái Kinh
Cam Lộ
Cẩm Thuỷ
Cao Bằng
Cao Lộc
Cát Bà
chảo
Chợ Đồn
Cúc Phương
cung cầu
heo hút
Lã Hậu (Lữ Hậu)
Lê Lai
lũng
lũng đoạn
Lũng Thủy
Mạc Đỉnh Chi
Mạc Đĩnh Chi
Quảng Hoà
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
Quảng Trị
Quan Hoá
Quế Sơn
Quỳ Châu
Quyết Thắng
Quỳ Hợp
Sa Pa
Sín Chải
Sơn Hà
Tam Thanh
Tánh Linh
Tân Lạc
Tân Lập
Tân Thành
Tây Thừa Thiên
Thạch Thành
Thanh Sơn
Than Uyên
Thiện Ky
Thuận Châu
thung
thung lũng
Trung
Trùng Khánh-Hạ Lang
Văn Nham
vây
Yên Bình
Yên Sơn
Yên Thịnh
Yên Vượng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...