thung

Học thuật
Thân thiện
thung

Người nông dân dẫn đàn trâu xuống thung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng: Từ viết tắt của "thung lũng", chỉ vùng đất trũng thấp, thường dài hẹp, nằm giữa các đồi hoặc núi, sông suối chảy qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà ấy nằmcuối thung. (Nhà ấy nằmcuối thung lũng.)
    • Mùa này, thung ngập tràn hoa cải. (Mùa này, thung lũng ngập tràn hoa cải.)
    • Xuống thung mua rau về nấu canh. (Xuống thung lũng mua rau về nấu canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thung" thường được dùng trong văn nói hoặc trong thơ ca, văn học để chỉ thung lũng một cách ngắn gọn, tạo cảm giác thân mật, gần gũi hoặc mang tính địa phương.
    • Chiều chiều mây phủ Sài Gòn / Anh thương em lắm, em cònthung. (Ca dao)
Biến thể từ liên quan
  • Thung lũng (danh từ): Từ đầy đủ, nghĩa tương đương với "thung".
  • Thũng (danh từ): Một từ khác, có nghĩasự sưng phồng lên ( dụ: thũng chân), cần phân biệt với "thung".
  • Khe (danh từ): Khe núi, thường hẹp hơn thung lũng.
  • Lũng (danh từ): Thung lũng nhỏ, thường dùng trong tên địa danh ( dụ: Lũng ).
Từ đồng nghĩa
  • Thung lũng: Từ đồng nghĩa chính xác đầy đủ.
  • Thung thấp: Cách gọi nhấn mạnh địa hình trũng (ít dùng).
Lưu ý
  • Từ "thung" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được hiểu cách nói tắt của "thung lũng". Nghĩa gốc chỉ một loại cây (tétramèle) như trong từ điển Việt - Pháp cổ hầu như không còn được sử dụng trong thực tế giao tiếp ngày nay.
thung

Người nông dân dẫn đàn trâu xuống thung.

  1. d. "Thung lũng" nói tắt: Xuống thung.