vây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận của cá dùng để bơi, có hình dạng như chiếc lá: "Vây" là cơ quan giúp cá di chuyển, giữ thăng bằng và định hướng trong nước.
- Món ăn làm từ các sợi lấy từ vây của một số loài cá biển: Đây là một nguyên liệu thực phẩm quý, thường dùng để chế biến các món như súp vi cá.
Động từ:
- Tạo thành một vòng bao quanh, bao bọc: Chỉ hành động tạo ra một lớp, một vòng xung quanh một đối tượng nào đó.
- Tụ tập, xúm lại thành vòng xung quanh một người hoặc vật: Chỉ hành động của một nhóm người tập trung lại xung quanh một điểm.
- Bố trí lực lượng tạo thành vòng vây để cô lập, không cho đối phương thoát ra: Đây là một thuật ngữ thường dùng trong quân sự hoặc cảnh sát.
- (Thông tục) Làm ra vẻ, tỏ vẻ hơn người để thể hiện sự oai vệ, quan trọng: Cách dùng này mang sắc thái không trang trọng, thường chỉ thái độ khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con cá vàng có những chiếc vây rất đẹp.
- Súp vây cá mập là một món ăn đắt tiền.
Động từ (nghĩa bao quanh):
- Những bức tường thành cao vây quanh tòa lâu đài cổ.
- Cả lớp ngồi vây quanh thầy giáo để nghe kể chuyện.
- Động từ (nghĩa quân sự):
- Quân ta đã vây kín đồn địch, không cho chúng tiếp tế.
- Động từ (nghĩa thông tục - khoe khoang):
- Anh ta chỉ thích vây với bạn bè để chứng tỏ mình giàu có.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vây cánh": Chỉ những người thuộc phe cánh, nhóm hỗ trợ xung quanh một người có quyền lực.
- Hắn ta có một nhóm vây cánh đông đảo và trung thành.
- "Vây hãm": Bao vây và tấn công, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh.
- Thành trì bị vây hãm suốt nhiều tháng trời.
- "Vây bắt": Bao vây và bắt giữ.
- Công an đã vây bắt được nhóm tội phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Vây cá (danh từ): Chỉ cụ thể bộ phận vây của con cá.
- Vây quanh (động từ): Nhấn mạnh hành động bao bọc xung quanh.
- Vây bọc (động từ): Mang nghĩa bao bọc, che chở (thường dùng với nghĩa bóng).
- Vây cô (động từ): Bao vây và cô lập.
Từ đồng nghĩa
- Bao vây (động từ): Bao quanh, thường với mục đích tấn công hoặc cô lập.
- Vây bủa (động từ): Bao vây dày đặc, chặt chẽ.
- Vây ráp (động từ): Bao vây và khép chặt vòng vây (thường để bắt giữ).
- Khoe khoang (động từ): Đồng nghĩa với nghĩa thông tục của "vây".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vây lấy: Hành động nhanh chóng bao vây, vây quanh lấy ai/vật.
- Đám đông tò mò vây lấy hiện trường vụ tai nạn.
- Vây vào: Di chuyển vào và tạo thành vòng vây xung quanh.
- Các chiến sĩ lặng lẽ vây vào căn cứ địch.
Thành ngữ liên quan
- "Vây thành trùng trùng": Miêu tả cảnh bị bao vây rất chặt chẽ, nhiều lớp.
- "Vây tứ phía": Bị bao vây từ tất cả các hướng, không có lối thoát.
- 1 d. 1 Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng lá. 2 Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển.
- 2 đg. 1 Tạo thành một lớp bao lấy xung quanh. Vây màn. Những ngọn núi vây quanh thung lũng. Tường vây. 2 Xúm lại thành vòng xung quanh. Ngồi vây quanh đống lửa. Lũ trẻ vây lấy cô giáo. 3 Bố trí lực lượng thành một vòng chắn xung quanh, không cho thoát ra ngoài, làm cho cô lập. Vây bắt. Vây đồn. Thoát khỏi vòng vây.
- 3 đg. (thgt.). Làm ra vẻ hơn người cho có vẻ oai.