Trung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở khoảng giữa, mức trung bình: Chỉ vị trí, kích thước, cấp độ không quá to cũng không quá nhỏ, không quá cao cũng không quá thấp.
- Một lòng, trung thành: Chỉ sự tận tụy, hết lòng, không thay đổi, thường theo đạo lý Nho giáo về bổn phận với vua, với nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "ở khoảng giữa"):
- Anh ấy có chiều cao trung bình. (Anh ấy có chiều cao ở mức trung bình, không cao lắm cũng không thấp lắm.)
- Công ty này thuộc hạng trung trong ngành. (Công ty này có quy mô ở mức trung bình trong ngành.)
Tính từ (nghĩa "một lòng, trung thành"):
- Ông ấy là một bề tôi trung. (Ông ấy là một người bề tôi hết lòng trung thành.)
- Trung với nước, hiếu với dân. (Hết lòng với đất nước, hiếu thảo với nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Miền Trung" (danh từ riêng): Chỉ vùng địa lý ở khoảng giữa của lãnh thổ Việt Nam, nằm giữa miền Bắc và miền Nam.
- Phong cách ẩm thực Miền Trung rất đặc sắc. (Phong cách ẩm thực của vùng đất ở giữa nước ta rất đặc sắc.)
"Bậc trung": Chỉ mức độ, phẩm chất ở loại trung bình, không xuất sắc cũng không kém.
- Tài năng của anh ta chỉ ở bậc trung. (Tài năng của anh ta chỉ ở mức trung bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung bình (tính từ): Ở mức giữa, không cao không thấp, không tốt không xấu.
- Thành tích học tập của cậu ấy ở mức trung bình.
- Trung thành (tính từ): Hết lòng, không thay đổi, không phản bội.
- Chú chó rất trung thành với chủ.
- Trung kiên (tính từ): Kiên định và trung thành.
- Một chiến sĩ cách mạng trung kiên.
- Trung dung (danh từ): Thuyết giữ đạo ở mức giữa, không thái quá (theo Nho giáo).
Từ đồng nghĩa
- Trung bình: Ở mức giữa.
- Trung thành / Trung nghĩa / Trung tín: Một lòng một dạ, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Cực đoan / Thái quá: Quá mức, vượt ra khỏi trung tâm.
- Phản bội / Bất trung: Không trung thành, phản lại lòng tin.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Trung hiếu vẹn toàn: Vừa trọn đạo trung (với vua, nước) vừa trọn đạo hiếu (với cha mẹ).
- Trung quân ái quốc: Trung thành với vua, yêu nước.
- Trung cấp: Trình độ, cấp bậc ở mức giữa (giữa sơ cấp và cao cấp).
- Trung gian (tính từ/danh từ): Ở giữa, làm môi giới.
- Vai trò trung gian trong đàm phán.
- 1 t. 1 (kết hợp hạn chế). Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp. Thường thường bậc trung. Hạng trung. 2 (viết hoa). (Miền) ở khoảng giữa của nước Việt Nam, trong quan hệ với miền ở phía bắc (miền Bắc) và miền ở phía nam (miền Nam). Miền Trung. Bắc, Trung, Nam liền một dải.
- 2 t. Một lòng một dạ với vua, theo đạo đức nho giáo. Bề tôi trung. Chữ trung, chữ hiếu.
Từ chứa "Trung"
Proverbs and Idioms
- Trai Trung Hà, đàn bà Thượng Nông.
- Nguyên Xá bánh cáy, khoai ráy Động Trung, bánh lọc thật trong Đô Kì chợ Quếch
- Thập thất chỉ ấp tất hữu trung tín
- Con hát Thông Khê, đan sề Trung Hạ
- Nhất trường xã Trung như sung hai giáp
- Yến sào Vĩnh Sơn, nam sâm Bố Trạch, cua gạch Quảng Khê, sò nghêu Quán Hà, rượu dân Thuận Lí. Ở Trung Bộ