lườn

  1. Breast (of a bird, chicken), fillet (of fish). rib
    • lườn hổ
      A tiger's rib
  2. Keel (of boat)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lườn
Mẹ lọc lườn cá để nấu canh chua.