lạc lõng

adj
  1. stray, lost
    • ta có vẻ lạc lõng
      She seems lost

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lạc lõng"

lạc lõng
Một người lạc lõng đứng giữa một đám đông vui vẻ.