lảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hẳn, hẻo lánh: Dùng để chỉ một nơi chốn ở rất xa, cách biệt, thường là một góc khuất hoặc vị trí tách biệt.
- Cao và trong: Dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói có âm sắc cao, vang và rõ ràng, nghe rất thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa xa hẳn):
- Căn nhà nhỏ ấy ở lảnh một góc rừng. (Căn nhà nhỏ ấy nằm ở một nơi hẻo lánh trong góc rừng.)
- Họ sống lảnh nơi thôn dã, ít khi về phố. (Họ sống ở nơi xa xôi hẻo lánh ở thôn quê, ít khi về thành phố.)
Tính từ (nghĩa cao và trong):
- Tiếng chuông chùa ngân lên thật lảnh. (Tiếng chuông chùa ngân lên thật cao vang và trong trẻo.)
- Giọng hát của cô ấy nghe thật lảnh lót. (Giọng hát của cô ấy nghe thật cao và trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lanh lảnh": Từ láy, nhấn mạnh đặc tính cao, vang, trong và sắc sảo của âm thanh.
- Tiếng cười trẻ thơ vang lên lanh lảnh. (Tiếng cười trẻ thơ vang lên rất cao, trong và vui tai.)
Biến thể và từ gần giống
Lánh (động từ): Tránh xa, lánh mặt.
- Anh ấy lánh ra một nơi để suy nghĩ. (Anh ấy tránh ra một nơi để suy nghĩ.)
Lảnh lót (tính từ): Từ ghép, thường dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo, vang xa và nghe rất êm tai.
- Tiếng chim hót buổi sáng nghe lảnh lót. (Tiếng chim hót buổi sáng nghe trong trẻo và vang xa.)
Từ đồng nghĩa
- Hẻo lánh: Xa xôi, vắng vẻ, ít người lui tới (đồng nghĩa với nghĩa "xa hẳn").
- Vang trong: Có âm thanh vang và rõ ràng (đồng nghĩa với nghĩa "cao và trong").
Lưu ý sử dụng
- Từ "lảnh" ngày nay ít được dùng độc lập trong văn nói hiện đại. Nghĩa "xa hẳn" thường xuất hiện trong văn học hoặc cách nói cổ.
- Nghĩa miêu tả âm thanh "cao và trong" thường gặp hơn, nhưng chủ yếu được dùng trong các từ láy như "lanh lảnh" hoặc từ ghép như "lảnh lót".
- ph. Xa hẳn một nơi: ở lảnh một góc rừng.
- ph. Nói tiếng cao và trong: Tiếng chuông lảnh.