lanh

Học thuật
Thân thiện
lanh

Một con thỏ chạy rất lanh qua bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh, mau lẹ: "lanh" có nghĩanhanh chóng, diễn ra trong thời gian ngắn hoặc tốc độ cao.
    • Linh hoạt, nhanh nhẹn: "lanh" còn dùng để chỉ sự nhanh nhạy, linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động.
  2. Phó từ:

    • Một cách nhanh chóng: "lanh" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động diễn ra với tốc độ nhanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cậu ấy chạy rất lanh. (Cậu ấy chạy rất nhanh.)
    • ấy trí óc lanh lợi. ( ấy trí óc nhanh nhẹn, thông minh.)
  • Phó từ:

    • Hãy làm cho lanh lên! (Hãy làm cho nhanh lên!)
    • Anh ấy trả lời câu hỏi rất lanh. (Anh ấy trả lời câu hỏi rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mau mồm mau miệng": nói nhanh, thường hàm ý hơi tiêu cực (tỏ ra lanh lợi quá mức hoặc láu lỉnh).

    • Đứa trẻ đó mau mồm mau miệng quá. (Đứa trẻ đó nói nhanh tỏ ra lanh lợi/láu lỉnh quá.)
  • "Nhanh như chớp" / "Nhanh như cắt": cực kỳ nhanh (thành ngữ so sánh mức độ).

    • Phản ứng của anh ấy nhanh như chớp. (Phản ứng của anh ấy cực kỳ nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanh lợi (tính từ): thông minh, nhanh trí, ứng biến tốt.

    • Đó một học sinh lanh lợi. (Đó một học sinh thông minh, nhanh trí.)
  • Lanh chanh (tính từ): hấp tấp, tỏ ra nhanh nhảu nhưng thiếu suy nghĩ, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Đừng lanh chanh như thế! (Đừng hấp tấp, nhanh nhảu quá như thế!)
  • Nhanh (tính từ/phó từ): từ đồng nghĩa phổ biến chuẩn mực hơn của "lanh".

Từ đồng nghĩa
  • Nhanh: nhanh chóng, tốc độ cao.
  • Mau: mau lẹ, nhanh (thường dùng trong văn chương hoặc một số vùng miền).
  • Lẹ: nhanh (phương ngữ Nam Bộ).
Từ trái nghĩa
  • Chậm: tốc độ thấp, mất nhiều thời gian.
  • ạch: rất chậm chạp, nặng nề.
Lưu ý sử dụng
  • "Lanh" một từ thuần Việt, thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói nhiều hơn. Trong văn viết trang trọng, từ "nhanh" thường được ưa chuộng hơn.
  • "Lanh" có thể mang sắc thái tích cực (lanh lợi) hoặc tiêu cực (lanh chanh) tùy vào ngữ cảnh từ ghép đi kèm.
lanh

Một con thỏ chạy rất lanh qua bãi cỏ.

  1. t. X. Nhanh.