lấy chồng
- Verb phrase:
- To get married (for a woman): The primary meaning refers to a woman entering into marriage, specifically becoming a wife.
- To take a husband: The literal sense of the phrase, indicating the action of a woman accepting a man as her spouse.
- Verb phrase:
- Chị ấy dự định lấy chồng vào năm sau. (She plans to get married next year.)
- Ở quê tôi, con gái thường lấy chồng khá sớm. (In my hometown, women often get married quite early.)
"Lấy chồng xa": To marry someone from far away (geographically).
- Cô ấy lấy chồng xa nên ít khi về thăm nhà. (She married someone from far away, so she rarely visits home.)
"Lấy chồng như chọn canh": An idiom suggesting that choosing a husband is as significant and careful a decision as choosing a soup (implying it's a crucial life choice).
- Mẹ tôi thường nói "lấy chồng như chọn canh" để khuyên tôi suy nghĩ thật kỹ. (My mother often says "choosing a husband is like choosing a soup" to advise me to think very carefully.)
Lấy vợ (verb phrase): To get married (for a man); to take a wife.
- Anh trai tôi mới lấy vợ. (My older brother just got married.)
Kết hôn (verb): To marry; to get married (a more formal, gender-neutral term).
- Họ đã kết hôn được 10 năm. (They have been married for 10 years.)
Thành hôn (verb): To wed; to get married (a formal, literary term).
- Lễ thành hôn sẽ được tổ chức tại nhà thờ. (The wedding ceremony will be held at the church.)
- Kết duyên: To form a marital bond (a more poetic synonym).
- Lập gia đình: To start a family (emphasizes the establishment of a family unit).
Lấy chồng đại / Lấy đại chồng: To marry hastily or without careful consideration.
- Đừng vì áp lực tuổi tác mà lấy đại chồng. (Don't marry hastily just because of age pressure.)
Lấy chồng về: To bring the husband to live with the wife's family (less common than "lấy vợ về").
- Vì là con một, cô ấy muốn lấy chồng về để chăm sóc bố mẹ. (Being an only child, she wants her husband to live with her family to care for her parents.)
Lấy chồng cho đáng tấm chồng: To marry a truly worthy husband.
- Cô ấy mong muốn lấy chồng cho đáng tấm chồng. (She hopes to marry a truly worthy husband.)
Trai lớn lấy vợ, gái lớn lấy chồng: A saying meaning "grown men take wives, grown women take husbands," referring to the natural course of adult life.
- "Trai lớn lấy vợ, gái lớn lấy chồng" là lẽ thường tình. ("Grown men take wives, grown women take husbands" is a common matter.)
Proverbs and Idioms
- Liệu cơm mà gắp mắm ra, liệu cửa liệu nhà em lấy chồng đi
- Tốt số còn hơn lấy chồng giàu
- Lấy chồng làm lẽ khỏi lo, cơm nguội đầy rá, cá kho đầy nồi
- Lấy chồng chè rượu là tiên, lấy chồng cờ bạc là duyên nợ nần
- Ăn cơm làng Giống, cá bống cầu Da, con gái Chua, Va, lấy chồng Tàu, Đọ
- Chồng chết chưa héo cỏ đã bỏ đi lấy chồng