lối

noun
  1. style; way; manner
    • tôi không thích lối sống của ta
      I don't like her way of living. about; approximately
    • ta lối hai mươi tuổi
      she is about twenty
noun
  1. path; way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lối"