desolation

/,desə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
desolation

The lone tree stood in silent desolation on the windswept plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tàn phá, sự làm tan hoang: Trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, trở nên hoang vắng không còn sự sống.
    • Cảnh tan hoang, cảnh hoang tàn; cảnh tiêu điều, cảnh hiu quạnh: Một nơi hoặc khung cảnh bị bỏ hoang, trống trải gợi lên cảm giác buồn bã.
    • Tình trạng lẻ loi, tình trạng độc: Cảm giác hoặc thực tế của việc bị bỏ rơi hoặc hoàn toàn cô đơn.
    • Nỗi buồn phiền, nỗi u sầu; sự phiền muộn: Một cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn, tuyệt vọng hoặc đau khổ tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desolation after the war was heartbreaking. (Cảnh tan hoang sau chiến tranh thật đau lòng.)
    • He felt a deep sense of desolation after losing his family. (Anh ấy cảm thấy một nỗi độc sâu sắc sau khi mất gia đình.)
    • The abandoned village was a picture of utter desolation. (Ngôi làng bỏ hoang một bức tranh của sự hiu quạnh hoàn toàn.)
    • Her eyes reflected the desolation in her soul. (Đôi mắt ấy phản chiếu nỗi u sầu trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave in desolation": để lại trong cảnh hoang tàn/tan hoang.

    • The hurricane left the coastal town in desolation. (Cơn bão đã để lại thị trấn ven biển trong cảnh tan hoang.)
  • "a cry of desolation": tiếng kêu than tuyệt vọng.

    • A cry of desolation echoed through the empty halls. (Một tiếng kêu than tuyệt vọng vang vọng qua những hành lang trống trải.)
Biến thể từ gần giống
  • Desolate (Tính từ): hoang vắng, tiêu điều; độc, buồn bã.

    • They drove through a desolate landscape. (Họ lái xe xuyên qua một vùng quang cảnh hoang vắng.)
    • She felt desolate after the argument. ( ấy cảm thấy buồn bã sau cuộc tranh cãi.)
  • Desolately (Trạng từ): một cách hoang vắng; một cách buồn bã, thê lương.

    • He stared desolately out the window. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastation (n): sự tàn phá, sự hủy diệt (nhấn mạnh sự phá hủy vật chất).
  • Bleakness (n): sự ảm đạm, sự lạnh lẽo (nhấn mạnh sự thiếu vắng hy vọng hoặc sự ấm áp).
  • Loneliness (n): sự cô đơn (nhấn mạnh cảm giác độc).
  • Forlornness (n): sự cô quạnh, sự thê lương (nhấn mạnh sự bị bỏ rơi buồn bã).
Thành ngữ liên quan
  • "A howling desolation": một sự hoang vắng rền rĩ (thường dùng để miêu tả một nơi cực kỳ hoang vu đáng sợ).
    • The Arctic tundra can be a howling desolation in winter. (Vùng lãnh nguyên Bắc Cực có thể một sự hoang vắng rềnvào mùa đông.)
desolation

The lone tree stood in silent desolation on the windswept plain.

danh từ
  1. sự tàn phá, sự làm tan hoang
  2. cảnh tan hoang, cảnh hoang tàn; cảnh tiêu điều, cảnh hiu quạnh
  3. tình trạng lẻ loi, tình trạng độc
  4. nỗi buồn phiền, nỗi u sầu; sự phiền muộn