lớp

noun
  1. bed; layer; stratum; coat
    • lớp đất trên mặt
      a surface stratum. class; classroom
    • lớp
      the class of mamals. act
    • vở kịch ba lớp
      a play of three acts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lớp"

lớp
Các học sinh ngồi ngay ngắn trong lớp.