lợp

verb
  1. to cover; to roof
    • lợp nhà
      to roof a house

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lợp"

lợp
Người thợ đang lợp mái nhà bằng những tấm ngói đỏ.