lựa

  1. sélectionner; trier
    • Lựa hạt giống để gieo
      sélectionner des graines à semer
    • Lựa quặng
      trier des minerais
  2. choisir
    • Lựa lời
      choisir ses mots
  3. như lọ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lựa"

lựa
Mẹ lựa những quả táo chín đỏ trong giỏ.