loure

Học thuật
Thân thiện
loure

Une musicienne joue de la loure lors d'un concert de musique ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại kèn cổ: "loure" là tên gọi của một loại nhạc cụ hơi (kèn) hình dáng tương tự như kèn túi, được sử dụngPháp vào các thế kỷ XVII XVIII.
    • Một điệu nhảy: "loure" cũngtên của một điệu nhảy dân gian chậm rãi, trang trọng nguồn gốc từ vùng Normandie của Pháp, thường được biểu diễn cùng với âm thanh của loại kèn này.
    • Một thể loại âm nhạc: Trong âm nhạc Baroque, "loure" chỉ một thể loại hoặc phong cách âm nhạc nhịp điệu chậm nặng nề, lấy cảm hứng từ điệu nhảy cùng tên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le musicien jouait de la loure lors de la fête villageoise. (Người nhạc công chơi kèn loure trong lễ hội làng.)
    • Cette suite pour clavecin comprend une loure gracieuse. (Bản tổ khúc cho đàn clavico này bao gồm một điệu loure duyên dáng.)
    • La loure est souvent caractérisée par un rythme pointé. (Điệu nhạc loure thường được đặc trưng bởi tiết tấu chấm dôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc, "loure" có thể được dùng để mô tả một phong cách diễn tấu cụ thể, nhấn mạnh vào những nốt đầu tiên của mỗi nhịp, tạo cảm giác nặng nề uyển chuyển.
Biến thể từ gần giống
  • Lourer (động từ, hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc chơi nhạc theo điệu loure hoặc nhảy điệu loure.
  • Musette (danh từ giống cái): Một loại kèn túi khác của Pháp, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc liên hệ với "loure".
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa nhạc cụ): Cornemuse (kèn túi, gần nghĩa).
  • (Với nghĩa điệu nhảy): Danse lente (điệu nhảy chậm, mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loure". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc lịch sử nghệ thuật.
loure

Une musicienne joue de la loure lors d'un concert de musique ancienne.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) kèn loa
  2. điệu nhảy lua