lựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Chọn lấy những cái đáp ứng yêu cầu trong nhiều cái cùng loại: Hành động xem xét, so sánh để tìm và lấy ra thứ tốt nhất, phù hợp nhất từ một nhóm các thứ tương tự.
- Chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất: Hành động cân nhắc, điều chỉnh cách thức, phương hướng để đạt được mục đích một cách khéo léo và hiệu quả.
Kết từ (cũ; ít dùng):
- Như "lọ": Dùng với nghĩa "há lại", "lẽ nào", biểu thị sự khẳng định một cách hiển nhiên, không cần phải bàn cãi.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Bà ấy đang lựa những quả cam ngon nhất để biếu. (Bà ấy đang chọn những quả cam ngon nhất để biếu.)
- Công nhân phải lựa kỹ nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất. (Công nhân phải chọn lọc kỹ nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất.)
Động từ (Nghĩa 2):
- Anh ấy lựa lời rất cẩn thận để không làm mất lòng ai. (Anh ấy chọn lời nói rất cẩn thận để không làm mất lòng ai.)
- Người lái đò phải biết lựa dòng nước để thuyền đi êm. (Người lái đò phải biết chọn dòng nước để thuyền đi êm.)
Kết từ:
- Việc ấy trông cũng biết, lựa là phải hỏi. (Việc ấy nhìn cũng đã rõ, há lại phải hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lựa chọn": Đây là một từ ghép phổ biến, mang nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn "lựa", nhấn mạnh quá trình cân nhắc kỹ lưỡng giữa các phương án.
- Mỗi người có quyền lựa chọn con đường đi cho mình. (Mỗi người có quyền chọn lựa con đường đi cho mình.)
"Lựa là" (cổ ngữ): Cụm từ dùng để biểu thị ý "tất nhiên là", "đương nhiên".
- Thấy sự tình đã rõ ràng thế, lựa là phải nói nhiều. (Thấy sự tình đã rõ ràng thế, tất nhiên là không phải nói nhiều.)
Biến thể và từ liên quan
Lựa lọc (động từ): Quá trình chọn lựa rất kỹ càng, tỉ mỉ, loại bỏ những thứ không đạt yêu cầu.
- Quy trình lựa lọc hồ sơ ứng viên rất nghiêm ngặt. (Quy trình chọn lọc hồ sơ ứng viên rất nghiêm ngặt.)
Chọn lựa (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "lựa" trong nhiều ngữ cảnh.
- Khách hàng có thể chọn lựa giữa nhiều mẫu mã khác nhau. (Khách hàng có thể lựa chọn giữa nhiều mẫu mã khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Chọn: Hành động quyết định lấy một thứ từ nhiều thứ khác.
- Tuyển chọn: Chọn lựa một cách có hệ thống và tiêu chuẩn cao, thường dùng trong tuyển dụng, thi cử.
- Kén chọn: Chọn lựa rất kỹ tính, cầu kỳ, đòi hỏi cao.
Từ trái nghĩa
- Nhận đại: Nhận một cách đại khái, không lựa chọn.
- Lấy bừa: Lấy một cách tùy tiện, không cân nhắc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Lựa được gạo trắng lại vơ phải gạo lức: Chê trách việc lựa chọn kỹ nhưng cuối cùng vẫn mắc phải thứ không như ý.
- Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau: Khuyên nên ăn nói khéo léo, biết chọn lời hay ý đẹp để giữ hòa khí.
- 1 đg. 1 Chọn lấy những cái đáp ứng yêu cầu trong nhiều cái cùng loại. Lựa hạt giống. 2 Chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất. Lựa chiều gió cho thuyền đi. Lựa mãi mới mở được khoá. Lựa lời khuyên giải.
- 2 k. (cũ; id.). Như lọ. Trông cũng biết, lựa là phải hỏi.