laborious

/lə'bɔ:riəs/
tính từ
  1. cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó
  2. khó nhọc, gian khổ
    • laborious task
      một công việc khó nhọc
  3. nặng nề, không thanh thoát (hành văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "laborious"

laborious
The student completed the laborious task of copying the entire dictionary by hand.