laborious

/lə'bɔ:riəs/
Học thuật
Thân thiện
laborious

The student completed the laborious task of copying the entire dictionary by hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó: Miêu tả một người hoặc công việc đòi hỏi sự kiên trì nỗ lực lớn.
    • Khó nhọc, gian khổ, vất vả: Miêu tả một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình đòi hỏi nhiều công sức, mệt nhọc.
    • Nặng nề, không thanh thoát: Dùng để chỉ một phong cách (như văn phong) cứng nhắc, thiếu sự tự nhiên uyển chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is known for her laborious attention to detail. ( ấy nổi tiếng sự chăm chút tỉ mỉ cần cù đến từng chi tiết.)
    • Digging the trench by hand was a laborious task. (Việc đào mương bằng tay một nhiệm vụ khó nhọc.)
    • The translation process was slow and laborious. (Quá trình dịch thuật diễn ra chậm chạp vất vả.)
    • His early writing style was rather laborious. (Phong cách viết thời kỳ đầu của ông ấy khá nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laborious process": quá trình đòi hỏi nhiều công sức, tỉ mỉ.
    • Restoring the ancient manuscript was a laborious process. (Việc phục chế bản thảo cổ một quá trình đòi hỏi nhiều công sức.)
  • "laborious effort": nỗ lực gian khổ, kiên trì.
    • Their success was the result of years of laborious effort. (Thành công của họ kết quả của nhiều năm nỗ lực gian khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laboriously (phó từ): một cách cần cù, một cách khó nhọc.
    • He worked laboriously on the project for months. (Anh ấy làm việc một cách cần cù cho dự án trong nhiều tháng.)
  • Laboriousness (danh từ): sự cần cù, sự khó nhọc.
    • The laboriousness of the job discouraged many applicants. (Sự khó nhọc của công việc đã làm nản lòng nhiều ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduous: gian khổ, khó khăn (nhấn mạnh sự vất vả về thể chất hoặc tinh thần).
  • Grueling: cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.
  • Strenuous: hết sức, căng thẳng (đòi hỏi nhiều năng lượng).
  • Painstaking: tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí.
Từ trái nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Effortless: không cần nỗ lực, nhẹ nhàng.
  • Simple: đơn giản.
laborious

The student completed the laborious task of copying the entire dictionary by hand.

tính từ
  1. cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó
  2. khó nhọc, gian khổ
    • laborious task
      một công việc khó nhọc
  3. nặng nề, không thanh thoát (hành văn)

Từ có nhắc đến "laborious"