labouring

/'leibəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
labouring

A farmer is labouring in the field under the hot sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lao động, cần lao: Dùng để mô tả những người hoặc tầng lớp làm việc bằng sức lao động chân tay, thường công việc nặng nhọc.
    • Cực nhọc, vất vả: Mô tả công việc hoặc hành động đòi hỏi nhiều sức lực, rất mệt mỏi khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The labouring class has contributed greatly to the city's development. (Tầng lớp lao động đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của thành phố.)
    • After a long, labouring day in the field, he was completely exhausted. (Sau một ngày dài cực nhọc trên cánh đồng, anh ấy đã kiệt sức hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the labouring masses": quần chúng lao động, chỉ số đông người làm công việc lao động chân tay.
    • The policy aims to improve the living standards of the labouring masses. (Chính sách nhằm cải thiện mức sống của quần chúng lao động.)
  • "labouring under a delusion/misapprehension": (cụm động từ) đang hành động dựa trên một niềm tin hoặc hiểu biết sai lầm.
    • If you think this plan will work easily, you are labouring under a delusion. (Nếu bạn nghĩ kế hoạch này sẽ dễ dàng thành công, bạn đang hành động dựa trên một ảo tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Labour (Labourer) (danh từ): lao động (người lao động).
    • There is a high demand for skilled labour in this industry. (Ngành này nhu cầu cao về lao động tay nghề.)
  • Laborious (tính từ): (công việc) đòi hỏi nhiều công sức thời gian; tỉ mỉ, kỳ công.
    • Restoring the old painting was a laborious task. (Việc phục chế bức tranh một nhiệm vụ kỳ công.)
  • Toil (động từ/danh từ): làm việc cực nhọc (sự lao động cực nhọc).
    • They toiled for hours under the hot sun. (Họ làm việc cực nhọc hàng giờ dưới ánh mặt trời nóng bức.)
Từ đồng nghĩa
  • Working-class: thuộc tầng lớp lao động.
  • Toiling: đang làm việc cật lực, vất vả.
  • Drudging: làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Labour over: dành rất nhiều thời gian công sức để làm một việc đó một cách khó nhọc.
    • She laboured over the report all night. ( ấy đã vật lộn với báo cáo suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • A labour of love: công việc được làm đam mê, yêu thích hơn tiền bạc hay nghĩa vụ.
    • Writing this book was truly a labour of love for him. (Viết cuốn sách này thực sự một công việc xuất phát từ tình yêu đối với anh ấy.)
labouring

A farmer is labouring in the field under the hot sun.

tính từ
  1. cần lao, lao động
    • the labouring people
      nhân dân lao động
    • labouring man
      người lao động, công nhân
  2. cực nhọc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "labouring"