toiling
/'tɔiliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lao động vất vả, làm việc cực nhọc: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người đang làm việc một cách chăm chỉ, nặng nhọc và liên tục, thường là công việc chân tay hoặc đòi hỏi nhiều sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The toiling farmers worked from sunrise to sunset. (Những người nông dân lao động vất vả làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
- She saw the toiling workers and felt great respect for them. (Cô ấy nhìn thấy những người lao động cực nhọc và cảm thấy rất kính trọng họ.)
- After a long day of toiling in the garden, he was exhausted. (Sau một ngày dài làm việc cực nhọc trong vườn, anh ấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the toiling masses": quần chúng lao động, chỉ số đông người dân thường phải làm việc vất vả để kiếm sống.
- The new policy aims to improve the lives of the toiling masses. (Chính sách mới nhằm cải thiện cuộc sống của quần chúng lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Toil (động từ): lao động vất vả, làm việc cực nhọc.
- He toiled for years to build his business. (Anh ấy đã lao động vất vả nhiều năm để xây dựng doanh nghiệp của mình.)
- Toil (danh từ): công việc nặng nhọc, sự lao động cực khổ.
- A life of toil. (Một cuộc đời lao động vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Laboring: đang lao động, làm việc.
- Drudging: làm việc cực nhọc, tẻ nhạt.
- Hard-working: chăm chỉ, siêng năng.
Từ trái nghĩa
- Idle: nhàn rỗi, lười biếng.
- Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
danh từ
- sự lao động; sự làm việc vất vả, sự cực nhọc, sự khó nhọc