toiling

/'tɔiliɳ/
danh từ
  1. sự lao động; sự làm việc vất vả, sự cực nhọc, sự khó nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toiling"

toiling
The farmer is toiling in the field under the hot sun.