labrocyte
Định nghĩa
Danh từ: - Tế bào dưỡng bào: "labrocyte" là một loại tế bào mô liên kết lớn, chứa histamine, heparin và serotonin. Các chất này được giải phóng trong các phản ứng dị ứng hoặc khi cơ thể phản ứng với chấn thương hoặc viêm nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào dưỡng bào đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng dị ứng bằng cách giải phóng histamine.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tế bào dưỡng bào để hiểu về viêm và phản ứng miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"labrocyte degranulation": sự thoát hạt của tế bào dưỡng bào, quá trình giải phóng các chất chứa bên trong tế bào.
- Labrocyte degranulation is a key event in anaphylaxis. (Sự thoát hạt của tế bào dưỡng bào là một sự kiện chính trong sốc phản vệ.)
"labrocyte activation": sự kích hoạt tế bào dưỡng bào, thường do các tác nhân gây dị ứng hoặc viêm.
- Allergen binding to IgE triggers labrocyte activation. (Sự liên kết của chất gây dị ứng với IgE kích hoạt tế bào dưỡng bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Labrocyte (n): dạng chính thức, ít phổ biến hơn từ "mast cell".
- Mast cell (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng trong y học và sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Mast cell: tế bào mast, một thuật ngữ phổ biến hơn trong các tài liệu y khoa.
- Mastocyte: một từ đồng nghĩa khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Release from labrocytes: giải phóng từ tế bào dưỡng bào.
- Histamine is released from labrocytes during allergic reactions. (Histamine được giải phóng từ tế bào dưỡng bào trong các phản ứng dị ứng.)
Activate labrocytes: kích hoạt tế bào dưỡng bào.
- Certain drugs can activate labrocytes inappropriately. (Một số loại thuốc có thể kích hoạt tế bào dưỡng bào một cách không phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
- Labrocyte-mediated response: phản ứng qua trung gian tế bào dưỡng bào.
- Anaphylaxis is a severe labrocyte-mediated response. (Sốc phản vệ là một phản ứng nghiêm trọng qua trung gian tế bào dưỡng bào.)