lacerie

Học thuật
Thân thiện
lacerie

Une femme tisse une lacerie sur un métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm rơm đan mịn: Một tấm vật liệu được đan một cách tinh xảo chắc chắn từ rơm, thường được sử dụng trong các công việc thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une lacerie pour décorer sa maison de campagne. ( ấy đã mua một tấm rơm đan mịn để trang trí ngôi nhà ở nông thôn của mình.)
    • La lacerie sur le sol protège du froid. (Tấm rơm đan mịn trên sàn nhà giúp chống lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travail de lacerie": công việc đan rơm mịn, chỉ nghề thủ công tạo ra các sản phẩm từ rơm đan.
    • Il excelle dans le travail de lacerie. (Anh ấy xuất sắc trong công việc đan rơm mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacer (động từ): buộc, thắt, đan lại. (Từ nàygốc của "lacerie" nhưng có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động buộc chặt hoặc đan lại.)
  • Natte (danh từ giống cái): tấm đan, chiếu. (Một vật dụng đan tương tự, có thể làm từ nhiều chất liệu khác như cói, tre.)
Từ đồng nghĩa
  • Tapis de paille: thảm rơm.
  • Claie: tấm phên, vỉ (thường bằng tre, gỗ, dùng để phơi đồ).
Lưu ý
  • Từ "lacerie" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ thủ công truyền thống hoặc nông thôn.
  • khác với động từ "lacer" (buộc dây giày) danh từ "lacet" (dây buộc, dây giày).
lacerie

Une femme tisse une lacerie sur un métier à tisser.

danh từ giống cái
  1. tấm rơm đan mịn

Từ gần giống

Từ chứa "lacerie"