lacerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm rơm đan mịn: Một tấm vật liệu được đan một cách tinh xảo và chắc chắn từ rơm, thường được sử dụng trong các công việc thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une lacerie pour décorer sa maison de campagne. (Cô ấy đã mua một tấm rơm đan mịn để trang trí ngôi nhà ở nông thôn của mình.)
- La lacerie sur le sol protège du froid. (Tấm rơm đan mịn trên sàn nhà giúp chống lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travail de lacerie": công việc đan rơm mịn, chỉ nghề thủ công tạo ra các sản phẩm từ rơm đan.
- Il excelle dans le travail de lacerie. (Anh ấy xuất sắc trong công việc đan rơm mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacer (động từ): buộc, thắt, đan lại. (Từ này là gốc của "lacerie" nhưng có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động buộc chặt hoặc đan lại.)
- Natte (danh từ giống cái): tấm đan, chiếu. (Một vật dụng đan tương tự, có thể làm từ nhiều chất liệu khác như cói, tre.)
Từ đồng nghĩa
- Tapis de paille: thảm rơm.
- Claie: tấm phên, vỉ (thường bằng tre, gỗ, dùng để phơi đồ).
Lưu ý
- Từ "lacerie" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ thủ công truyền thống hoặc nông thôn.
- Nó khác với động từ "lacer" (buộc dây giày) và danh từ "lacet" (dây buộc, dây giày).
danh từ giống cái
- tấm rơm đan mịn