laser

Học thuật
Thân thiện
laser

Un scientifique utilise un laser pour pointer une cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Laze: Một thiết bị hoặc nguồn phát ra một chùm ánh sáng rất hẹp, mạnh đồng nhất, thường được sử dụng trong y học, công nghiệp, công nghệ thông tin giải trí. Đâytừ viết tắt của "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien utilise un laser pour l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật sử dụng một tia laze cho ca mổ.)
    • Ce lecteur de codes-barres fonctionne avec un laser. (Máy đọc vạch này hoạt động bằng một tia laze.)
    • Le pointeur laser aide lors des présentations. (Cái bút chỉ laze hỗ trợ trong các bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rayon laser": tia laze.

    • Le rayon laser est très précis. (Tia laze rất chính xác.)
  • "faisceau laser": chùm tia laze.

    • Le faisceau laser est invisible dans l'air pur. (Chùm tia laze vô hình trong không khí trong lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Laser (adj): thuộc về laze.

    • Une imprimante laser. (Một máy in laze.)
  • Laserthérapie (n): liệu pháp laze (trong y học).

    • La laserthérapie est utilisée en dermatologie. (Liệu pháp laze được sử dụng trong ngành da liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Faisceau lumineux cohérent: chùm ánh sáng kết hợp (giải thích kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laser" một cách hình tượng trong tiếng Pháp)

laser

Un scientifique utilise un laser pour pointer une cible.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) laze

Từ chứa "laser"

Từ có nhắc đến "laser"