located

Học thuật
Thân thiện
located

The hotel is conveniently located near the train station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đặt ở, nằm ở, tọa lạc tại: Mô tả vị trí cụ thể của một người, địa điểm, hoặc vật. thường được dùng trong câu bị động để chỉ nơi một thứ đó được tìm thấy hoặc tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel is conveniently located near the airport. (Khách sạn nằmvị trí thuận tiện gần sân bay.)
    • The new factory will be located in the industrial zone. (Nhà máy mới sẽ được đặt trong khu công nghiệp.)
    • The pain is located in my lower back. (Cơn đau nằmvùng thắt lưng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located at/in/on": Cấu trúc phổ biến để chỉ vị trí chính xác.
    • The headquarters are located at 123 Main Street. (Trụ sở chính tọa lạc tại số 123 đường Chính.)
    • The university is located in the heart of the city. (Trường đại học nằmtrung tâm thành phố.)
    • The switch is located on the left side of the panel. (Công tắc được đặtphía bên trái của bảng điều khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Locate (động từ): Xác định vị trí, tìm ra vị trí; đặt vào một vị trí.
    • Can you locate the nearest gas station on the map? (Bạn có thể xác định vị trí trạm xăng gần nhất trên bản đồ không?)
  • Location (danh từ): Vị trí, địa điểm.
    • This is a perfect location for a picnic. (Đây một địa điểm hoàn hảo cho một buổi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Situated: Được đặt ở, nằm ở (nhấn mạnh đến bối cảnh xung quanh).
  • Placed: Được đặt ở.
  • Positioned: Được định vị, được đặtmột vị trí (thường chủ ý).
  • Found: Được tìm thấy ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'located'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'locate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'located').

located

The hotel is conveniently located near the train station.

Adjective
  1. được đặtmột trí cụ thể nào đó