ladened

Học thuật
Thân thiện
ladened

A waiter carries a ladened tray of drinks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chất đầy, nặng trĩu: Trạng thái chứa đựng hoặc mang một lượng lớn thứ đó, thường đến mức nặng nề.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe tải chất đầy hàng di chuyển chậm chạp lên đồi.)
  • ( ấy bước đi với một trái tim nặng trĩu nỗi buồn.)
  • (Những cành cây trĩu nặng quả chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ladened with": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để mô tả thứ đó bị chất đầy, đè nặng bởi một thứ cụ thể (vật chất hoặc tinh thần).
    • The report was ladened with technical jargon. (Báo cáo chất đầy thuật ngữ kỹ thuật.)
    • His speech was ladened with emotion. (Bài phát biểu của anh ấy nặng trĩu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Laden (adj): Dạng tính từ phổ biến hiện đại hơn của "ladened", cùng nghĩa "chất đầy, nặng trĩu".
    • A ship laden with cargo. (Một con tàu chất đầy hàng hóa.)
  • Lade (động từ, cổ): Chất hàng, xếp hàng lên. (Từ này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Ladened" một biến thể của từ "laden". Trong tiếng Anh hiện đại, "laden" dạng được sử dụng phổ biến chuẩn mực hơn. "Ladened" đôi khi vẫn xuất hiện nhưng có thể được coi lỗi thời hoặc ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Loaded: Chất đầy, nạp đầy (thường dùng cho vật thể).
  • Burdened: Chất gánh nặng, đè nặng (thường dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Full: Đầy.
  • Weighted down: Bị đè nặng xuống.
Thành ngữ liên quan
  • Heavily laden: Rất nặng trĩu, chất đầy.
    • The heavily laden donkey struggled on the path. (Con lừa chất đầy đồ vật lết bước khó nhọc trên con đường.)
ladened

A waiter carries a ladened tray of drinks.

Adjective
  1. được chất đầy, nặng trĩu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự