lake chad
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hồ Chad: Một hồ nước ở trung tâm phía bắc châu Phi, được cấp nước bởi sông Shari. Đây là một hồ nước ngọt lớn nhưng đã bị thu hẹp đáng kể do biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Chad nằm ở trung tâm phía bắc châu Phi.)
- (Sông Shari cấp nước cho hồ Chad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the shrinking of lake Chad": sự thu hẹp của hồ Chad.
- The shrinking of lake Chad has caused serious environmental and economic problems. (Sự thu hẹp của hồ Chad đã gây ra các vấn đề môi trường và kinh tế nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chad (n): Tên quốc gia nằm ở phía đông hồ Chad.
- Chad is a country in central Africa. (Chad là một quốc gia ở trung Phi.)
- Lake Chad Basin (n): Lưu vực hồ Chad, khu vực xung quanh hồ.
- The Lake Chad Basin is home to millions of people. (Lưu vực hồ Chad là nơi sinh sống của hàng triệu người.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lake Chad".