lakiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà thơ vùng hồ (ở Tây bắc nước Anh): Một thành viên của một nhóm nhà thơ lãng mạn Anh vào đầu thế kỷ 19, sống và lấy cảm hứng từ vùng Hồ (Lake District) ở Tây Bắc nước Anh. Họ thường ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và những cảm xúc cá nhân.
- Người theo chủ nghĩa vùng hồ: Người ủng hộ hoặc bắt chước phong cách và tư tưởng của các nhà thơ vùng Hồ.
Tính từ:
- (Thuộc về) nhà thơ vùng hồ: Liên quan đến các nhà thơ vùng Hồ, phong cách hoặc tư tưởng của họ.
- Theo chủ nghĩa vùng hồ: Mang đặc điểm của phong trào thơ ca lãng mạn vùng Hồ, như sự đề cao thiên nhiên, cảm xúc và sự giản dị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- William Wordsworth et Samuel Taylor Coleridge sont les lakistes les plus célèbres. (William Wordsworth và Samuel Taylor Coleridge là những nhà thơ vùng hồ nổi tiếng nhất.)
- Ce poète est considéré comme un lakiste de la nouvelle génération. (Nhà thơ này được coi là một nhà thơ theo chủ nghĩa vùng hồ của thế hệ mới.)
Tính từ:
- Le mouvement lakiste a révolutionné la poésie anglaise. (Phong trào thơ vùng hồ đã cách mạng hóa thơ ca Anh.)
- On retrouve une sensibilité lakiste dans ses premiers écrits. (Người ta tìm thấy một sự nhạy cảm mang phong cách vùng hồ trong những tác phẩm đầu tay của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La poésie lakiste": Thơ ca (theo phong cách) vùng hồ.
- La poésie lakiste célèbre la beauté sauvage des paysages. (Thơ ca vùng hồ ca ngợi vẻ đẹp hoang dã của phong cảnh.)
- "L'école lakiste": Trường phái thơ vùng hồ.
- L'école lakiste prônait un retour à la nature. (Trường phái thơ vùng hồ chủ trương sự trở về với thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lake Poet (tiếng Anh): Nhà thơ vùng Hồ. Đây là thuật ngữ gốc tiếng Anh tương đương.
- Romantique (adj): Lãng mạn. "Lakiste" là một nhánh cụ thể của chủ nghĩa lãng mạn Anh.
- Pastoral (adj): Đồng quê, mục ca. Có liên quan vì các nhà thơ vùng hồ thường viết về khung cảnh nông thôn.
Từ đồng nghĩa
- Poète des Lacs (cụm danh từ): Nhà thơ của những Hồ. Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Romantique anglais (cụm danh từ): Nhà thơ lãng mạn Anh (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về từ vựng
- Từ chuyên ngành: "Lakiste" là một thuật ngữ chuyên ngành văn học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi nói về lịch sử văn học Anh.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh "Lake" (hồ) và hậu tố tiếng Pháp "-iste" (chỉ người theo một chủ nghĩa/nhóm).
danh từ
- (sử học) nhà thơ vùng hồ (ở Tây bắc nước Anh)
tính từ
- xem (danh từ)