laxité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chùng, sự giãn: Trạng thái không căng, bị lỏng ra hoặc giãn ra so với trạng thái ban đầu, thường dùng cho vật thể.
- (Y học) Sự nhão: Tình trạng các mô, cơ hoặc dây chằng trở nên lỏng lẻo, thiếu độ săn chắc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La laxité de la corde est dangereuse pour les alpinistes. (Sự chùng của sợi dây là nguy hiểm cho các nhà leo núi.)
- La laxité de ce vieux tissu le rend difficile à coudre. (Sự giãn của tấm vải cũ này khiến nó khó may.)
- Le médecin a diagnostiqué une laxité ligamentaire au genou. (Bác sĩ chẩn đoán bị sự nhão dây chằng ở đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laxité des mœurs": Sự buông thả, phóng túng trong phong tục, đạo đức (nghĩa bóng, chỉ sự thiếu nghiêm khắc, kỷ luật).
- Certains critiques déplorent la laxité des mœurs dans la société moderne. (Một số nhà phê bình than phiền về sự buông thả trong phong tục của xã hội hiện đại.)
"Laxité administrative": Sự lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ trong quản lý hành chính.
- Le scandale a révélé une laxité administrative inquiétante. (Vụ bê bối đã tiết lộ một sự lỏng lẻo hành chính đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giâm
- Lâche (adj): Lỏng lẻo, chùng; (nghĩa bóng) hèn nhát, đê tiện.
- Un nœud lâche. (Một cái nút lỏng.)
- Relâchement (n): Sự nới lỏng, sự buông lơi.
- Un relâchement de la discipline. (Sự buông lơi kỷ luật.)
- Laxisme (n): Chủ nghĩa dễ dãi, thái độ quá khoan dung (thường trong đạo đức, tư tưởng).
- Le laxisme éducatif est souvent critiqué. (Chủ nghĩa dễ dãi trong giáo dục thường bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Relâchement: Sự nới lỏng, sự buông lơi.
- Détente: Sự giãn ra, sự thả lỏng.
- Mollesse: Sự mềm yếu, sự uể oải (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Tension: Sự căng, sức căng.
- Fermeté: Sự chắc chắn, sự cứng rắn.
- Rigueur: Sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ.
danh từ giống cái
- sự chùng, sự giãn
- Laxité d'une cordesự chùng dây
- Laxité d'un tissusự giãn vải
- (y học) sự nhão