laxité

danh từ giống cái
  1. sự chùng, sự giãn
    • Laxité d'une corde
      sự chùng dây
    • Laxité d'un tissu
      sự giãn vải
  2. (y học) sự nhão

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

laxité
La corde montre une certaine laxité après avoir été utilisée longtemps.