laxité

Học thuật
Thân thiện
laxité

La corde montre une certaine laxité après avoir été utilisée longtemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chùng, sự giãn: Trạng thái không căng, bị lỏng ra hoặc giãn ra so với trạng thái ban đầu, thường dùng cho vật thể.
    • (Y học) Sự nhão: Tình trạng các , hoặc dây chằng trở nên lỏng lẻo, thiếu độ săn chắc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La laxité de la corde est dangereuse pour les alpinistes. (Sự chùng của sợi dâynguy hiểm cho các nhà leo núi.)
    • La laxité de ce vieux tissu le rend difficile à coudre. (Sự giãn của tấm vải này khiến khó may.)
    • Le médecin a diagnostiqué une laxité ligamentaire au genou. (Bác sĩ chẩn đoán bị sự nhão dây chằngđầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laxité des mœurs": Sự buông thả, phóng túng trong phong tục, đạo đức (nghĩa bóng, chỉ sự thiếu nghiêm khắc, kỷ luật).

    • Certains critiques déplorent la laxité des mœurs dans la société moderne. (Một số nhà phê bình than phiền về sự buông thả trong phong tục của xã hội hiện đại.)
  • "Laxité administrative": Sự lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ trong quảnhành chính.

    • Le scandale a révélé une laxité administrative inquiétante. (Vụ bê bối đã tiết lộ một sự lỏng lẻo hành chính đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giâm
  • Lâche (adj): Lỏng lẻo, chùng; (nghĩa bóng) hèn nhát, đê tiện.
    • Un nœud lâche. (Một cái nút lỏng.)
  • Relâchement (n): Sự nới lỏng, sự buông lơi.
    • Un relâchement de la discipline. (Sự buông lơi kỷ luật.)
  • Laxisme (n): Chủ nghĩa dễ dãi, thái độ quá khoan dung (thường trong đạo đức, tư tưởng).
    • Le laxisme éducatif est souvent critiqué. (Chủ nghĩa dễ dãi trong giáo dục thường bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Relâchement: Sự nới lỏng, sự buông lơi.
  • Détente: Sự giãn ra, sự thả lỏng.
  • Mollesse: Sự mềm yếu, sự uể oải (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Tension: Sự căng, sức căng.
  • Fermeté: Sự chắc chắn, sự cứng rắn.
  • Rigueur: Sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ.
laxité

La corde montre une certaine laxité après avoir été utilisée longtemps.

danh từ giống cái
  1. sự chùng, sự giãn
    • Laxité d'une corde
      sự chùng dây
    • Laxité d'un tissu
      sự giãn vải
  2. (y học) sự nhão

Từ trái nghĩa

Từ gần giống