légiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nhà luật học: Người có học thức uyên thâm, chuyên nghiên cứu về luật pháp.
- (Sử học) Cố vấn luật học (của vua Pháp): Một chức vụ cố vấn pháp lý cho nhà vua trong lịch sử nước Pháp.
Tính từ:
- Thuộc về pháp y, liên quan đến pháp y: Dùng để mô tả lĩnh vực y học ứng dụng vào pháp luật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce légiste du XVIe siècle a écrit de nombreux traités sur le droit royal. (Nhà luật học này của thế kỷ XVI đã viết nhiều chuyên luận về luật hoàng gia.)
- Le roi s'entourait de légistes pour affermir son pouvoir. (Nhà vua vây quanh mình những cố vấn luật học để củng cố quyền lực.)
Tính từ:
- L'expertise légiste a permis d'identifier la cause du décès. (Giám định pháp y đã cho phép xác định nguyên nhân tử vong.)
- La médecine légiste est une spécialité exigeante. (Y học pháp y là một chuyên ngành đòi hỏi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un rapport légiste": Báo cáo pháp y.
- Le rapport légiste a été déposé au tribunal. (Báo cáo pháp y đã được nộp cho tòa án.)
"Une enquête légiste": Cuộc điều tra pháp y.
- Une enquête légiste approfondie est en cours. (Một cuộc điều tra pháp y chuyên sâu đang được tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
Médecin légiste (danh từ): Bác sĩ pháp y, thầy thuốc pháp y. (Đây là một danh từ ghép phổ biến, trong đó "légiste" đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho "médecin").
- Le médecin légiste a examiné la scène de crime. (Vị bác sĩ pháp y đã khám nghiệm hiện trường vụ án.)
Légal(e) (tính từ): Hợp pháp, thuộc về pháp luật.
- Juriste (danh từ): Luật gia, nhà nghiên cứu luật (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên sâu về lý thuyết như "légiste").
Từ đồng nghĩa
- Jurisconsulte (danh từ): Nhà thông thạo luật, luật gia (gần nghĩa với "légiste" với tư cách nhà luật học).
- Expert médico-légal (danh từ): Chuyên gia y khoa - pháp lý (cụm từ đồng nghĩa cho "médecin légiste").
danh từ giống đực
- nhà luật học
- (sử học) cố vấn luật học (của vua Pháp)
tính từ
- Médecin légiste+ thầy thuốc pháp y