logiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thí sinh mỹ thuật (vào ngồi phòng riêng để thi lấy giải thưởng): Từ này chỉ một thí sinh tham gia một cuộc thi mỹ thuật, thường là hội họa hoặc điêu khắc, trong đó thí sinh phải làm việc trong một phòng riêng biệt, cách ly, để sáng tác tác phẩm dự thi nhằm giành giải thưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les logistes ont trois jours pour terminer leur toile. (Các thí sinh mỹ thuật có ba ngày để hoàn thành bức tranh của họ.)
- Elle a été sélectionnée comme logiste pour le prestigieux concours de peinture. (Cô ấy đã được chọn làm thí sinh mỹ thuật cho cuộc thi vẽ tranh danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en loge": Đang trong thời gian thi (trong phòng riêng).
- Le sculpteur est en loge depuis ce matin. (Nhà điêu khắc đang trong thời gian thi kể từ sáng nay.)
- "Concours en loge": Cuộc thi mà thí sinh phải sáng tác trong phòng riêng, cách ly.
- Ce prix est décerné à l'issue d'un concours en loge. (Giải thưởng này được trao sau một cuộc thi mà thí sinh phải sáng tác trong phòng riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loge (danh từ nữ tính): Căn phòng riêng, phòng cách ly dành cho thí sinh sáng tác trong các cuộc thi.
- Chaque artiste dispose d'une loge individuelle. (Mỗi nghệ sĩ có một phòng riêng biệt.)
- Enloger (động từ): Cho (ai) vào phòng riêng để thi.
- Les candidats seront enlogés demain matin. (Các thí sinh sẽ được cho vào phòng riêng để thi vào sáng mai.)
Từ đồng nghĩa
- Candidat en loge: Thí sinh trong phòng thi riêng.
- Concouriste (trong bối cảnh thi cử nói chung): Thí sinh dự thi.
Lưu ý
- Từ logiste rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của các cuộc thi mỹ thuật, nghệ thuật truyền thống (như Prix de Rome trong lịch sử), nơi thí sinh bị cách ly để sáng tác.
- Không nên nhầm lẫn với từ logistique (hậu cần) hay logicien (nhà logic học).
danh từ
- thí sinh mỹ thuật (vào ngồi phòng riêng để thi lấy giải thưởng)