gleam

/gli:m/
danh từ
  1. tia sáng yếu ớt, ánh lập loè
  2. (nghĩa bóng) chút, tia
    • a gleam of hope
      một tia hy vọng
nội động từ
  1. chiếu ra một tia sáng yếu ớt, phát ra một ánh lập loè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gleam"

Từ có nhắc đến "gleam"

gleam
A small gleam of sunlight reflects off the dewdrop.