lambent
/'læmbənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng dịu, sáng óng ánh nhẹ nhàng: Ánh sáng không chói lọi, gay gắt mà tỏa ra một cách nhẹ nhàng, lung linh, thường phủ lên bề mặt. Thường dùng để mô tả ánh sáng của lửa, các vì sao, bầu trời hoặc đôi mắt.
- Dí dỏm một cách tinh tế, nhẹ nhàng: Dùng để mô tả sự thông minh, hóm hỉnh thể hiện một cách nhã nhặn, tinh tế, không thô lỗ hay châm chọc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (mô tả ánh sáng):
- The moon cast a lambent glow on the calm lake. (Mặt trăng tỏa ánh sáng dịu dàng lên mặt hồ phẳng lặng.)
- She has a pair of lambent, intelligent eyes. (Cô ấy có một đôi mắt sáng dịu và thông minh.)
Tính từ (mô tả trí tuệ, sự dí dỏm):
- The author is known for his lambent wit and elegant prose. (Tác giả được biết đến với trí thông minh dí dỏm nhẹ nhàng và văn phong tao nhã.)
- Her lambent humor always lightens the mood of the meeting. (Khiếu hài hước tinh tế của cô ấy luôn làm nhẹ đi không khí của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lambent flame": Ngọn lửa sáng dịu, lướt nhẹ.
- They sat around the campfire, watching the lambent flames dance. (Họ ngồi quanh đống lửa trại, ngắm nhìn những ngọn lửa sáng dịu nhảy múa.)
"Lambent sky": Bầu trời sáng dịu, thường vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh.
- We walked home under a lambent evening sky. (Chúng tôi đi bộ về nhà dưới bầu trời chiều sáng dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambently (phó từ): một cách sáng dịu, một cách tinh tế nhẹ nhàng.
- The stars shone lambently in the clear night. (Những ngôi sao tỏa sáng dịu dàng trong đêm quang đãng.)
Từ đồng nghĩa
- Glowing: sáng rực, ấm áp (thường mạnh hơn ).
- Luminous: phát sáng, sáng chói.
- Gleaming: lấp lánh, loé sáng.
- Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
- Soft: dịu, mềm mại (về ánh sáng).
Từ trái nghĩa
- Dull: tối tăm, mờ đục.
- Harsh: gay gắt, chói lọi.
- Dim: mờ nhạt, lờ mờ.
tính từ
- lướt nhẹ, liếm nhẹ, nhuốm nhẹ, sáng óng anh, sáng dịu (bầu trời, sao, mắt)
- lambent eyesmắt sáng dịu
- lambent wittính dí dỏm, dịu dàng