lambis

lambis

A diver carefully examines a lambis shell on the ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: Lambis một chi ốc biển thuộc họ Strombidae, thường được gọi là "ốc sừng" hoặc "ốc nhện". Chúng sốngvùng nước nông nhiệt đới của Đông bán cầu, vỏ hình dạng độc đáo với các gai nhọn dài như sừng.

dụ sử dụng
  • (Ốc lambis thường được tìm thấyvùng nước nông nhiệt đới của Ấn Độ Dương.)
  • (Các nhà sưu tập trân trọng vỏ ốc lambis hình dạng các gai khác thường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lambis shell": vỏ ốc lambis, thường được dùng trong trang trí hoặc làm đồ lưu niệm.

    • The museum displayed a rare lambis shell from the Pacific. (Bảo tàng trưng bày một vỏ ốc lambis hiếm từ Thái Bình Dương.)
  • "lambis species": các loài trong chi lambis, bao gồm nhiều loại như Lambis lambis (ốc sừng thường) Lambis scorpius (ốc bọ cạp).

    • Scientists have identified over 10 lambis species in the Indo-Pacific region. (Các nhà khoa học đã xác định hơn 10 loài lambiskhu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambis lambis (danh từ riêng): tên khoa học của loài ốc sừng thông thường, còn gọi là "common spider conch".

    • The Lambis lambis is the most widespread species in the genus. (Lambis lambis loài phổ biến nhất trong chi này.)
  • Strombidae (danh từ): họ ốc nhện, bao gồm cả lambis các loài ốc biển khác.

    • The Strombidae family includes many species with spiral shells. (Họ Strombidae bao gồm nhiều loài vỏ xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorpion shell: vỏ bọ cạp, một tên gọi khác của lambis do các gai nhọn giống chân bọ cạp.
  • Spider conch: ốc nhện, tên thông dụng trong tiếng Anh do hình dạng vỏ giống con nhện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "lambis" đây danh từ chỉ sinh vật biển.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lambis" do từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sưu tập vỏ ốc.

Từ gần giống

Từ chứa "lambis"