limbus

limbus

The limbus forms a distinct border between the cornea and the sclera of the eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìa, đường viền: "limbus" chỉ một đường ranh giới hoặc rìa của bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể được phân biệt bởi màu sắc hoặc cấu trúc.
    • Vành: Trong giải phẫu học, "limbus" thường dùng để chỉ vành ngoài của một cơ quan hoặc , như vành giác mạc hoặc vành mống mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The limbus of the cornea is the border where the cornea meets the sclera. (Vành giác mạc đường ranh giới nơi giác mạc gặp củng mạc.)
    • In anatomy, the limbus of the iris is its outer edge. (Trong giải phẫu học, vành mống mắt rìa ngoài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limbus of the eye": vành mắt, thường đề cập đến vành giác mạc hoặc vành kết mạc.

    • The limbus of the eye is rich in blood vessels and stem cells. (Vành mắt giàu mạch máu tế bào gốc.)
  • "Limbus sign": dấu hiệu vành, một dấu hiệu lâm sàng trong chẩn đoán y khoa.

    • The limbus sign is often seen in patients with certain corneal diseases. (Dấu hiệu vành thường thấybệnh nhân mắc một số bệnh giác mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Limbate (tính từ): rìa, vành.

    • The limbate structure of the leaf is distinct. (Cấu trúc rìa của rất rõ rệt.)
  • Limbus-related (tính từ ghép): liên quan đến vành.

    • Limbus-related stem cells are crucial for corneal regeneration. (Tế bào gốc liên quan đến vành rất quan trọng cho sự tái tạo giác mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: đường biên giới, ranh giới.
  • Edge: rìa, mép.
  • Margin: lề, bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "limbus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "limbus".

Từ gần giống