lumbus

lumbus

The yoga instructor gently stretches her lumbus during the class.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng thắt lưng, vùng hông: "lumbus" chỉ phần bên của cột sống, nằm giữa xương hông xương sườn, ở cả người động vật bốn chân. Đây thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả vùng lưng dưới.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khám vùng thắt lưng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu căng .)
  • (Ở động vật bốn chân, vùng thắt lưng cung cấp sự linh hoạt cho việc chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumbus" trong ngữ cảnh y học: thường được dùng để chỉ các cấu trúc , dây chằng đốt sốngvùng thắt lưng.
    • Lumbus pain is a common complaint among office workers. (Đau vùng thắt lưng phàn nàn phổ biếnnhân viên văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbar (tính từ): thuộc về vùng thắt lưng.
    • She underwent lumbar spine surgery. ( ấy đã trải qua phẫu thuật cột sống thắt lưng.)
  • Lumbago (danh từ): đau thắt lưng (bệnh ).
    • He suffers from chronic lumbago. (Anh ấy bị đau thắt lưng mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Loins: vùng thắt lưng (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển).
  • Lower back: lưng dưới (thuật ngữ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lumbus". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • To strain the lumbus: làm căng vùng thắt lưng.
      • He strained his lumbus while lifting heavy boxes. (Anh ấy đã làm căng vùng thắt lưng khi nâng những thùng nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lumbus". Tuy nhiên, vùng thắt lưng thường xuất hiện trong các thành ngữ về sức mạnh hoặc đau đớn:
    • Gird up one's loins: chuẩn bị sẵn sàng (nghĩa bóng).
      • They girded up their loins for the difficult journey ahead. (Họ chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến hành trình khó khăn phía trước.)