lampblack

/'læmpblæk/
Học thuật
Thân thiện
lampblack

The artist mixed lampblack with oil to create a deep black paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muội đèn: Một chất bột màu đen, mịn, được tạo ra từ việc đốt cháy không hoàn toàn các vật liệu giàu carbon như dầu, nhựa thông hoặc gỗ trong điều kiện thiếu oxy. Đây một dạng của carbonđịnh hình.
    • Thuốc nhuộm/Chất màu đen: Một loại bột màu đen truyền thống được sử dụng để làm mực in, sơn, thuốc nhuộm các sản phẩm tạo màu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient inks were often made from lampblack mixed with water and gum. (Mực cổ xưa thường được làm từ muội đèn trộn với nước nhựa cây.)
    • The artist used lampblack to achieve a deep, velvety black in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng muội đèn để đạt được màu đen sâu mượt trong bức tranh.)
    • The production of lampblack creates a lot of soot. (Việc sản xuất muội đèn tạo ra rất nhiều bồ hóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lampblack" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử hoặc nghệ thuật liên quan đến sản xuất mực, sơn bột màu. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong lịch sử công nghệ, lampblack một nguyên liệu quan trọng trước khi các loại bột màu đen tổng hợp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Carbon black (n): Muội than (một thuật ngữ công nghiệp hiện đại hơn, thường dùng cho các sản phẩm tương tự được sản xuất kiểm soát).
  • Soot (n): Bồ hóng (chất bẩn màu đen nói chung từ khói, có thể chứa lampblack nhưng không phải lúc nào cũng tinh khiết).
  • Ink (n): Mực (một sản phẩm thường thành phần từ lampblack).
Từ đồng nghĩa
  • Soot: Bồ hóng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Carbon soot: Muội carbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lampblack" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lampblack".)

lampblack

The artist mixed lampblack with oil to create a deep black paint.

danh từ
  1. muội đèn
  2. thuốc nhuộm chế bằng muội đèn

Từ đồng nghĩa