soot

/sut/
danh từ
  1. bồ hóng, muội, nhọ nồi
ngoại động từ
  1. phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "soot"

soot
The chimney sweep's face was covered in soot.