lampiste

Học thuật
Thân thiện
lampiste

Le lampiste allume les réverbères le long de la rue pavée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phụ trách đèn đuốc: Người nhiệm vụ chăm sóc, thắp sáng bảo trì các loại đèn, đặc biệttrong các nhà hát, đường phố hoặc tàu thủy thời xưa.
    • (Nghĩa bóng) Nhân viên quèn: Chỉ một nhân viên cấp thấp, ít quyền lực thường không được công nhận trong một tổ chức.
    • (Nghĩa bóng) Người làm bung xung, người quyền rơm vạ đá: Chỉ người ở vị trí thấp kém, thường phải gánh chịu hậu quả hoặc trách nhiệm thay cho cấp trên khi sự cố xảy ra.
    • (Từ , nghĩa ) Người làm đèn; người bán đèn: Người thợ chế tạo hoặc người buôn bán đèn đóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XIXe siècle, le lampiste allumait les réverbères chaque soir. (Vào thế kỷ 19, người phụ trách đèn đuốc thắp sáng các cột đèn đường mỗi tối.)
    • Dans cette affaire, on a trouvé un lampiste pour endosser toutes les responsabilités. (Trong vụ việc này, người ta đã tìm ra một nhân viên quèn để gánh mọi trách nhiệm.)
    • Il ne veut pas être le lampiste de son patron. (Anh ấy không muốn làm người quyền rơm vạ đá cho ông chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver un lampiste": Tìm một người thế thân, một "vật tế thần" để đổ lỗi.

    • Les dirigeants cherchent toujours un lampiste en cas de scandale. (Các nhà lãnh đạo luôn tìm một người thế thân khi scandal.)
  • "Servir de lampiste": Đóng vai trò là người gánh tội, người hứng chịu hậu quả.

    • Le nouvel employé a servi de lampiste pour les erreurs de l'équipe. (Nhân viên mới đã phải đóng vai người gánh tội cho những sai lầm của cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampisterie (n.f): Xưởng làm đèn; phòng chứa hoặc bảo quản đèn.
  • Allumeur (n.m): Người thắp đèn (nghĩa đen); có thể dùng với nghĩa tương tự "lampiste" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bouc émissaire (n.m): Vật tế thần, người bị đổ lỗi oan.
  • Sous-fifre (n.m): Tay sai, người dưới quyền (mang sắc thái khinh miệt).
  • Employé subalterne (n.m): Nhân viên cấp dưới.
Các cụm từ liên quan
  • Être le dernier lampiste: Là người cuối cùng phải chịu trách nhiệm, thườngoan ức.
    • Dans cette hiérarchie, je suis toujours le dernier lampiste. (Trong bộ máy phân cấp này, tôi luônngười cuối cùng phải chịu trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est toujours le même qui fait lampiste: Thành ngữ ám chỉ việc luôn cùng một người phải gánh vác việc khó khăn hoặc chịu trách nhiệm thay người khác.
    • Chaque fois qu'il y a un problème, c'est toujours le même qui fait lampiste. (Mỗi khi vấn đề, luôncùng một người phải làm kẻ gánh tội.)
lampiste

Le lampiste allume les réverbères le long de la rue pavée.

danh từ giống đực
  1. người phụ trách đèn đuốc
  2. (nghĩa bóng) nhân viên quèn
  3. (nghĩa bóng) người làm bung xung, người quyền rơm vạ đá
  4. (từ , nghĩa ) người làm đèn; người bán đèn

Từ chứa "lampiste"

Từ có nhắc đến "lampiste"