lampyre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Sâu đóm: Một loài côn trùng thuộc cùng họ với đom đóm, trong đó con cái có khả năng phát sáng nhưng không có cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lampyre est un insecte fascinant qui produit de la lumière. (Sâu đóm là một loài côn trùng kỳ thú có khả năng phát ra ánh sáng.)
- La femelle du lampyre, aptère, émet une lueur dans l'obscurité. (Con cái của sâu đóm, không có cánh, phát ra ánh sáng le lói trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lampyre noctiluque": Một tên gọi khác để chỉ loài sâu đóm phát sáng, nhấn mạnh đặc tính phát quang sinh học.
- Le lampyre noctiluque est souvent étudié en bioluminescence. (Sâu đóm phát sáng thường được nghiên cứu trong lĩnh vực phát quang sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Lampyridé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Đom đóm (Lampyridae), họ côn trùng bao gồm cả đom đóm và sâu đóm.
- Les lampyridés sont connus pour leur bioluminescence. (Các loài thuộc họ Đom đóm nổi tiếng với khả năng phát quang sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Ver luisant: (Danh từ giống đực) - "Sâu sáng", một tên gọi thông thường khác để chỉ loài côn trùng phát sáng tương tự, thường dùng trong ngôn ngữ phổ thông.
Thông tin bổ sung
- Từ "lampyre" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "lampein", có nghĩa là "tỏa sáng". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống đực
- (động vật học) sâu đóm (cùng họ với đom đóm, con cái phát sáng nhưng không có cánh)