lamper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ thân mật, khẩu ngữ):
    • Nốc, ực, uống ừng ực: Hành động uống (thườngrượu) một cách nhanh chóng, thô thiển với số lượng nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta nốc cạn cốc bia của mình trong một hơi.)
  • (Nốc rượu vang đỏ như thế kia, không được thanh lịch chút nào.)
  • (Sau trận đấu, họ đi nốc vài cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimer à lamper": Thích nốc rượu, thích uống rượu theo kiểu "nốc".
    • C'est un personnage qui aime à lamper. (Đómột nhân vật thích nốc rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampeur/Lampeuse (danh từ): Người hay nốc rượu.
  • Lampée (danh từ giống cái): Một hơi uống cạn, một ngụm lớn.
    • Boire une bonne lampée de cidre. (Uống một ngụm rượu táo thật đã.)
Từ đồng nghĩa
  • Siffler (ngoại động từ, khẩu ngữ): Nốc cạn (một chai, một ly).
  • Picoler (nội động từ, khẩu ngữ): Nhậu, uống rượu.
  • Se rincer la dalle (thành ngữ, rất khẩu ngữ): "Làm ướt cổ họng", uống rượu.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Lamper" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. mang sắc thái hơi thô không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Ngữ cảnh điển hình: Từ này thường được dùng để nói về việc uống rượu bia một cách vô tư, thiếu tinh tế, thườnggiữa bạn bè hoặc trong các tình huống đời thường.
ngoại động từ
  1. (thân mật) nốc
    • Lamper du vin
      nốc rượu nho
    • Aimer à lamper
      thích nốc rượu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lamper"