land area
Định nghĩa
Danh từ: Diện tích đất, một khu vực đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể (như xây dựng hoặc canh tác).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy muốn có một diện tích đất để xây dựng.)
- (Trang trại có một diện tích đất lớn để trồng trọt.)
- (Thành phố đang mở rộng diện tích đất cho các dự án nhà ở mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "land area" thường được dùng trong bối cảnh đo lường, quy hoạch hoặc bất động sản để chỉ phần đất cụ thể có thể sử dụng.
- The land area of the national park is over 500 square kilometers. (Diện tích đất của công viên quốc gia là hơn 500 km vuông.)
- Trong nông nghiệp, "land area" chỉ phần đất canh tác.
- The land area dedicated to rice paddies has decreased this year. (Diện tích đất dành cho ruộng lúa đã giảm trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Acreage (danh từ): diện tích đất tính bằng mẫu Anh, thường dùng trong nông nghiệp hoặc bất động sản.
- He bought a large acreage for cattle farming. (Anh ấy mua một diện tích đất lớn để chăn nuôi gia súc.)
- Landmass (danh từ): khối đất liền, thường dùng để chỉ các lục địa hoặc vùng đất rộng lớn.
- Australia is a significant landmass in the Southern Hemisphere. (Úc là một khối đất liền quan trọng ở Nam bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Diện tích đất: đồng nghĩa hoàn toàn với "land area", dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Khu đất: nhấn mạnh vào ranh giới cụ thể của một mảnh đất.
- Thửa đất: thường dùng trong bất động sản để chỉ một mảnh đất có chủ sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "land area" vì đây là một cụm danh từ cố định. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to expand" hoặc "to reduce" với "land area".
- The company plans to expand its land area for a new factory. (Công ty dự định mở rộng diện tích đất cho một nhà máy mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "land area", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về đất đai như:
- "Land of plenty": vùng đất trù phú (ám chỉ nơi có tài nguyên dồi dào).
- This region is known as a land of plenty due to its fertile land area. (Khu vực này được biết đến như một vùng đất trù phú nhờ diện tích đất màu mỡ.)