launder
/'lɔ:ndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Giặt, giặt là (quần áo, vải): Hành động làm sạch đồ vật bằng nước, xà phòng hoặc các chất tẩy rửa khác, thường kết hợp với việc là ủi.
- Rửa tiền: Hành động biến đổi số tiền kiếm được từ các hoạt động phi pháp (như buôn lậu, tham nhũng) thành tiền hợp pháp, có vẻ như được kiếm ra từ các nguồn hợp pháp, thông qua một loạt các giao dịch phức tạp.
Nội động từ:
- Có thể giặt là được: Chỉ tính chất của một loại vải hoặc quần áo có thể chịu được việc giặt và là mà không bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa giặt là):
- I need to launder these shirts before my trip. (Tôi cần giặt là những chiếc áo sơ mi này trước chuyến đi.)
- This service will launder and iron your bed linens. (Dịch vụ này sẽ giặt và là khăn trải giường của bạn.)
- Ngoại động từ (nghĩa rửa tiền):
- The criminal organization used shell companies to launder millions of dollars. (Tổ chức tội phạm đã sử dụng các công ty bình phong để rửa hàng triệu đô la.)
- He was arrested for laundering money from drug trafficking. (Anh ta bị bắt vì rửa tiền từ buôn bán ma túy.)
- Nội động từ:
- This delicate fabric does not launder well. (Loại vải mỏng manh này không giặt là được tốt.)
- The label says the dress launders easily. (Nhãn mác ghi chiếc váy này dễ giặt là.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Money laundering" (danh từ): Tội rửa tiền. Đây là thuật ngữ pháp lý phổ biến.
- He was charged with money laundering. (Anh ta bị buộc tội rửa tiền.)
- "To launder one's reputation": Làm sạch, cải thiện danh tiếng của ai đó sau một scandal (dùng theo nghĩa ẩn dụ, xuất phát từ nghĩa rửa tiền).
- The PR team tried to launder the politician's image after the controversy. (Đội PR đã cố gắng làm sạch hình ảnh của chính trị gia sau vụ tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Laundry (n):
- Quần áo, đồ giặt: Những thứ cần được hoặc vừa được giặt.
- I have a pile of laundry to do. (Tôi có một đống đồ cần giặt.)
- Hiệu giặt, phòng giặt: Nơi giặt quần áo.
- She took the clothes to the laundry. (Cô ấy mang quần áo đến hiệu giặt.)
- Launderer (n): Người giặt là (chuyên nghiệp) hoặc kẻ rửa tiền.
- Launderette/Laundromat (n): Tiệm giặt tự động (có máy giặt công cộng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa giặt là: Wash, clean, cleanse.
- Nghĩa rửa tiền: Clean (tiền), legitimize (illegal funds).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "launder" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "launder" hoặc cụm danh từ "money laundering").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "launder" một mình. Các cách diễn đạt liên quan thường là thuật ngữ như "money laundering scheme" - âm mưu rửa tiền).
ngoại động từ
- giặt là
nội động từ
- có thể giặt là được