lander

lander

A robotic lander touches down on the dusty surface of Mars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đổ bộ không gian: "lander" một loại phương tiện không gian được thiết kế để hạ cánh xuống bề mặt của Mặt Trăng hoặc một hành tinh khác.
    • Thị trấntrung tâm Wyoming: "lander" cũng tên của một thị trấntiểu bang Wyoming, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lunar lander successfully touched down on the Moon's surface. (Tàu đổ bộ Mặt Trăng đã hạ cánh thành công xuống bề mặt Mặt Trăng.)
    • We drove through Lander, Wyoming, during our road trip. (Chúng tôi đã lái xe qua thị trấn Lander, Wyoming, trong chuyến đi đường bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lander" kết hợp với từ chỉ hành tinh: thường được dùng để chỉ các tàu vũ trụ cụ thể.

    • The Mars lander collected soil samples for analysis. (Tàu đổ bộ Sao Hỏa đã thu thập các mẫu đất để phân tích.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng: "lander" cũng xuất hiện trong các câu chuyện về thám hiểm không gian.

    • The alien lander descended through the atmosphere. (Tàu đổ bộ của người ngoài hành tinh đã hạ xuống xuyên qua bầu khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Landing (danh từ): sự hạ cánh.

    • The landing of the spacecraft was smooth. (Sự hạ cánh của tàu vũ trụ diễn ra êm ái.)
  • Land (động từ): hạ cánh, đổ bộ.

    • The probe will land on the asteroid next year. (Tàu thăm dò sẽ đổ bộ lên tiểu hành tinh vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Spacecraft: tàu vũ trụ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tàu đổ bộ).
  • Probe: tàu thăm dò (thường không người lái, có thể bao gồm chức năng đổ bộ).
  • Module: -đun (một bộ phận của tàu vũ trụ, có thể tàu đổ bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Land on: đổ bộ lên.

    • The lander is designed to land on rocky terrain. (Tàu đổ bộ được thiết kế để đổ bộ lên địa hình đá.)
  • Touch down: hạ cánh (thường dùng cho tàu vũ trụ hoặc máy bay).

    • The lander touched down exactly as planned. (Tàu đổ bộ đã hạ cánh chính xác như kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "lander" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong văn cảnh thám hiểm, có thể dùng cụm:
    • "To be the first lander": trở thành tàu đổ bộ đầu tiên.
      • This mission aims to be the first lander on the far side of the Moon. (Nhiệm vụ này đặt mục tiêu trở thành tàu đổ bộ đầu tiênphía xa của Mặt Trăng.)