laundry

/'lɔ:ndri/
Học thuật
Thân thiện
laundry

She takes her laundry to the neighborhood laundromat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo cần giặt, đang giặt hoặc đã giặt: Chỉ chung các loại quần áo, vải vóc trong quá trình giặt giũ, bao gồm cả đồ bẩn chưa giặt đồ sạch đã giặt xong.
    • Công việc giặt giũ: Chỉ hành động hoặc công việc giặt quần áo.
    • Hiệu giặt, chỗ giặt là: Chỉ địa điểm kinh doanh dịch vụ giặt là hoặc khu vực trong nhà dành cho việc giặt giũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your dirty clothes in the laundry basket. (Hãy để quần áo bẩn của bạn vào giỏ đựng đồ giặt.)
    • I do the laundry every Sunday. (Tôi giặt đồ vào mỗi Chủ nhật.)
    • She took the shirts to the laundry. ( ấy mang những chiếc áo sơ mi đến hiệu giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laundry list": một danh sách dài, thường chỉ các mục lặt vặt hoặc phàn nàn.

    • He gave me a laundry list of things to fix. (Anh ấy đưa cho tôi một danh sách dài dằng dặc những thứ cần sửa.)
  • "Dirty laundry": (nghĩa đen) quần áo bẩn; (nghĩa bóng) những chuyện riêng tư, bí mật không hay của ai đó.

    • They shouldn't air their dirty laundry in public. (Họ không nên phơi bày chuyện riêng tư không hay của mình trước công chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Launder (động từ): giặt giũ (quần áo, vải), đặc biệt giặt chuyên nghiệp.
  • Launderette/Laundromat (danh từ): tiệm giặt tự động, nơi mọi người có thể đến để sử dụng máy giặt máy sấy công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Wash: quần áo cần giặt hoặc đang giặt (thường dùng trong Anh-Anh, dụ: ).
  • Washing: đồ giặt (tương tự "laundry").
Thành ngữ liên quan
  • "Sort someone's laundry": (nghĩa bóng) can thiệp hoặc phán xét chuyện cá nhân của người khác.
    • It's not your job to sort his laundry. (Việc của anh ta không phải việc của bạn để can thiệp.)
laundry

She takes her laundry to the neighborhood laundromat.

danh từ
  1. chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt
  2. quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laundry"