laundry

/'lɔ:ndri/
danh từ
  1. chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt
  2. quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laundry"

laundry
She takes her laundry to the neighborhood laundromat.